Kích thước (H x D x W): 28.3 × 94.2 × 54.6 mm
Trọng lượng: 7.76 oz (195 g)
Nguồn cấp
Bộ nguồn ngoài: 10–30 VDC, 313 mA tối đa @ 24 VDC (7.5 W)
PoE: Class 2
Ngõ vào/ra có thể cấu hình (Configurable I/O)
2 ngõ vào cách ly quang: IN 1, IN 2
2 ngõ ra cách ly quang: OUT 1, OUT 2
Chất liệu: Vỏ nhôm xanh công nghiệp
Cổng kết nối
1 cổng M12 X-Coded Ethernet 10/100/1000 Mbps
1 cổng M12 12-pin dùng cho Nguồn/GPIO/RS-232
Giao thức truyền thông
Hỗ trợ: Ethernet/IP, PROFINET, Modbus TCP, TCP/IP, RS-232
Đèn/báo trạng thái
LED trạng thái giải mã (Decode Status)
LED nguồn (Power)
LED Online/Run
LED trạng thái Ethernet
Còi báo (Beeper)
Cảm biến hình ảnh (Imager): Cảm biến CMOS 1/4″, global shutter
Độ phân giải: 1280 × 800
Kích thước pixel: 3.0 µm
Loại: Đơn sắc (Monochrome)
Tốc độ chụp
Lên đến 60 fps
Tia ngắm (Aimer)
LED vàng hổ phách (Amber), dạng vòng tròn
Chiếu sáng (Illumination)
2 đèn LED đỏ 660 nm hoặc
2 đèn LED trắng 2700 K
Trường nhìn (Field of View)
Ống kính lỏng 6.0 mm (Liquid Lens)
Góc nhìn: 35° ngang × 26° dọc (danh định)
Nhiệt độ hoạt động
0 °C đến 45 °C (nguồn ngoài 10–30 VDC, tùy chu kỳ tải)
0 °C đến 40 °C (khi dùng PoE, tùy chu kỳ tải)
Nhiệt độ lưu trữ: -40 °C đến 70 °C
Cấp bảo vệ: IP65 & IP67
Độ ẩm: 5% – 90% RH, không ngưng tụ
Chống shock
Theo chuẩn EN 60068-2-27
30 g, 11 ms; 3 lần shock mỗi trục
Chống rung
Theo chuẩn EN 60068-2-6
14 mm @ 2–10 Hz
1.5 mm @ 13–55 Hz
2 g @ 70–500 Hz
2 giờ trên mỗi trục
Hỗ trợ mã vạch 1D: Codabar, Code 39, Code 93, Code 128, Interleaved 2 of 5, MSI Plessey, UPC/EAN
Hỗ trợ mã vạch 2D: Aztec, Data Matrix, DotCode, MaxiCode, PDF417, MicroPDF417, QR Code, Micro QR
Nhận dạng ký tự (OCR): OCR dựa trên Deep Learning (qua tùy chọn giấy phép bổ sung)
Hỗ trợ ký tự Latin: A–Z, a–z, số 0–9 và các ký tự đặc biệt: ! # $ % & ( ) * + , – . / : ; < = > ? @ [ ] ^ _ \ { | } ~ ” ’ \ € £ ¥`




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.